Cài đặt WordPress trên 2 server chạy Web và Database riêng biệt bằng CentOS 7

Trong bài viết này, chúng ta sẽ sử dụng 2 máy CentOS 7, một máy chạy WordPress và một máy chạy MySQL.

 

Đặc điểm của WordPress

 

WordPress là nền tảng hỗ trợ xây dựng nhiều loại website như blog, website tin tức, thương mại điện tử hoặc website chia sẻ nội dung.

 

Một số đặc điểm nổi bật gồm:

 

  • Giao diện quản trị tương đối dễ sử dụng và có cộng đồng hỗ trợ lớn.

 

  • Có thể bảo vệ một số nội dung bằng mật khẩu.

 

  • Hỗ trợ quản lý nhiều website với tính năng Multisite.

 

  • Tự động lưu nội dung trong quá trình chỉnh sửa.

 

  • Có thể quản trị và xuất bản nội dung trên nhiều thiết bị.

 

  • Hỗ trợ xem trước bài viết trước khi xuất bản.

 

  • Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và có hệ sinh thái plugin, theme phong phú.

 

Mô hình cài đặt

 

Môi trường thử nghiệm sử dụng:

 

  • Server Web: Cài Apache, PHP và WordPress.

 

  • Server SQL: Cài MySQL và lưu trữ database WordPress.

 

Trong mô hình mạng thử nghiệm, các interface được cấu hình để vừa có khả năng truy cập Internet, vừa có mạng nội bộ giúp Web Server kết nối đến SQL Server.

 

Cấu hình ban đầu trên hai server

 

Trên cả Web Server và SQL Server, bài lab thực hiện tắt Firewall và SELinux:


 
systemctl stop firewalld

setenforce 0
 

Việc tắt Firewall và SELinux phù hợp để đơn giản hóa bài lab. Với môi trường thực tế, nên cấu hình rule phù hợp thay vì tắt hoàn toàn các cơ chế bảo vệ này.

 

Cấu hình trên SQL Server

 

1. Cài đặt MySQL Server

 

Đầu tiên, cài repository và MySQL:


 
wget http://repo.mysql.com/mysql-community-release-el7-5.noarch.rpm

rpm -ivh mysql-community-release-el7-5.noarch.rpm

yum install mysql-server

 

Khởi động MySQL:


 
systemctl start mysqld
 

Tiếp theo, chạy công cụ thiết lập bảo mật:


 
mysql_secure_installation
 

Thực hiện theo hướng dẫn trên màn hình để cấu hình mật khẩu và các thiết lập cần thiết cho MySQL.

 

2. Tạo Database và User cho WordPress

 

Đăng nhập MySQL bằng tài khoản root:


 
mysql -u root -p
 

Nhập mật khẩu đã thiết lập trước đó.

 

Tạo database dành cho WordPress:


 
CREATE DATABASE wordpress;
 

Các câu lệnh MySQL cần kết thúc bằng dấu ;.

 

Tiếp theo, tạo tài khoản để Web Server kết nối tới MySQL:


 
CREATE USER 'user1'@'192.168.136.126' IDENTIFIED BY 'password';
 

Trong đó:

 

  • 192.168.136.126: IP của Web Server.

 

  • user1: tài khoản WordPress sử dụng để kết nối MySQL.

 

  • password: mật khẩu của tài khoản.

 

Cấp quyền cho user:


 
GRANT ALL PRIVILEGES ON wordpress.* TO 'user1'@'%' IDENTIFIED BY 'password';
 

Cập nhật lại quyền:


 
FLUSH PRIVILEGES;
 

Sau đó thoát MySQL:


 
EXIT;
 

Cấu hình trên Web Server

 

1. Cài đặt Apache

 

Cài Apache bằng Yum:


 
yum install httpd -y
 

Khởi động Apache và thiết lập tự động chạy cùng hệ thống:


 
systemctl start httpd

systemctl enable httpd
 

Sau đó truy cập IP của Web Server bằng trình duyệt:


 
http://192.168.159.120
 

Nếu trang mặc định của Apache xuất hiện thì dịch vụ đã hoạt động.

 

2. Cài đặt PHP

 

Trong bài lab này sử dụng PHP 5.6. Trước tiên, cài đặt repository EPEL và Remi:


 
yum install https://dl.fedoraproject.org/pub/epel/epel-release-latest-7.noarch.rpm

yum install http://rpms.remirepo.net/enterprise/remi-release-7.rpm
 

Cài Yum Utils:


 
yum install yum-utils
 

Kích hoạt repository PHP 5.6:


 
yum-config-manager --enable remi-php56
 

Cài PHP cùng các package cần thiết:


 
yum install php php-mysql php-gd php-pear -y
 

Kiểm tra phiên bản PHP:


 
php -v
 

Sau khi hoàn tất, khởi động lại Apache:


 
systemctl restart httpd
 

Bạn cũng có thể tạo file info.php để kiểm tra PHP trên trình duyệt.

 

Cài đặt WordPress trên Web Server

 

1. Tải WordPress

 

Di chuyển đến thư mục chứa website:


 
cd /var/www/html
 

Tải WordPress:


 
wget https://wordpress.org/latest.tar.gz
 

Giải nén:


 
tar xzvf latest.tar.gz
 

Di chuyển source WordPress:


 
mv wordpress/* /var/www/html/
 

Tạo file cấu hình từ file mẫu:


 
mv wp-config-sample.php wp-config.php
 

2. Cấu hình kết nối đến Database Server

 

Mở file:


 
vi /var/www/html/wp-config.php
 

Các thông số database mặc định cần chỉnh sửa gồm:


 
define('DB_NAME', 'database_name_here');

define('DB_USER', 'username_here');

define('DB_PASSWORD', 'password_here');

define('DB_HOST', 'localhost');

define('DB_CHARSET', 'utf8');

define('DB_COLLATE', '');
 

Theo thông tin đã tạo trên SQL Server, thay đổi thành:


 
define('DB_NAME', 'wordpress');

define('DB_USER', 'user1');

define('DB_PASSWORD', 'password');

define('DB_HOST', '192.168.136.127');

 

Trong đó 192.168.136.127 là địa chỉ IP nội bộ của SQL Server.

 

Điểm quan trọng ở mô hình này là DB_HOST không sử dụng localhost, bởi MySQL đang chạy trên một server khác.

 

Hoàn tất cài đặt WordPress

 

Sau khi cấu hình xong, truy cập Web Server bằng tên miền hoặc IP:


 
http://ten-mien-hoac-ip
 

WordPress sẽ chuyển đến giao diện cài đặt. Chọn ngôn ngữ, nhập các thông tin website cần thiết và nhấn Install WordPress.

 

Sau khi quá trình hoàn tất, sử dụng username và password vừa tạo để đăng nhập trang quản trị WordPress.

 HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN