Tin tức công nghệ 26-8-2025 1. Biểu diễn xu hướng theo thời gian Line chart (Biểu đồ đường): Thể hiện sự thay đổi theo thời gian. Trục X thường là thời gian, trục Y là giá trị. Multi-line chart: So sánh nhiều biến số theo thời gian, có thể dùng nhiều trục. Area chart (Biểu đồ khu vực): Giống biểu đồ đường nhưng phần dưới đường được tô màu để nhấn mạnh. Stacked area chart: Phiên bản xếp chồng của Area chart. Spline chart: Dữ liệu nối bằng đường cong mượt thay vì đường thẳng, giúp ước lượng giá trị bị thiếu. 2. Biểu diễn mối quan hệ giữa các điểm dữ liệu Bar chart (Biểu đồ thanh): So sánh dữ liệu theo danh mục, dễ đọc. Column chart (Biểu đồ cột): So sánh giữa các danh mục hoặc theo thời gian. Scatter plot (Biểu đồ phân tán): Tìm mối quan hệ giữa hai biến, dễ nhận ra xu hướng hoặc tương quan. Connected scatterplot: Kết hợp scatter plot và line chart, các điểm được nối với nhau. Bubble chart (Biểu đồ bong bóng): Biến thể của scatter plot, thêm kích thước thứ 3 bằng độ lớn của bong bóng. Word cloud chart: Thể hiện các từ phổ biến nhất trong văn bản dưới dạng đám mây chữ. 3. Biểu diễn danh mục con trong một danh mục lớn Pie chart (Biểu đồ tròn): Hiển thị tỷ lệ phần trăm trong một tổng thể. Donut chart: Biến thể của pie chart, có phần rỗng bên trong. Heat map (Bản đồ nhiệt): Thể hiện hành vi người dùng qua màu sắc (nóng = nhiều, lạnh = ít). Stacked column chart: Hiển thị dữ liệu xếp chồng theo cột, dùng để so sánh danh mục con. Treemap chart: Biểu diễn tỷ lệ các phần trong cùng một cấp, phù hợp để so sánh nhanh. 4. Biểu diễn giá trị đơn lẻ Card (Thẻ KPI): Dùng để hiển thị chỉ số quan trọng trong dashboard. Table chart: Thể hiện dữ liệu dạng bảng, thường áp dụng cho tập dữ liệu nhỏ. Gauge chart (Biểu đồ đo): Biểu diễn giá trị so với mục tiêu trên cung tròn, thường dùng cho KPI. 5. Biểu diễn phân bố dữ liệu Histogram: Thể hiện tần suất dữ liệu theo cột. Box plot (Biểu đồ hộp): Thể hiện min, Q1, median, Q3 và max. Violin plot: Biểu đồ phân phối dữ liệu, so sánh theo danh mục. Density plot: Đường cong trơn thể hiện phân bố dữ liệu, thay thế histogram. 6. Biểu diễn luồng dữ liệu Sankey chart: Biểu diễn dòng chảy, độ rộng mũi tên tỷ lệ với giá trị. Chord chart: Thể hiện mối quan hệ có trọng số giữa các nút. Network chart: Biểu diễn các nút và liên kết, dùng cho quan hệ phức tạp.