Data Visualization Cheat Sheet cơ bản dành cho người mới bắt đầu

Data Visualization, data, Cheat Sheet

 

1. Biểu diễn xu hướng theo thời gian

 

  • Line chart (Biểu đồ đường): Thể hiện sự thay đổi theo thời gian. Trục X thường là thời gian, trục Y là giá trị.

 

  • Multi-line chart: So sánh nhiều biến số theo thời gian, có thể dùng nhiều trục.

 

  • Area chart (Biểu đồ khu vực): Giống biểu đồ đường nhưng phần dưới đường được tô màu để nhấn mạnh.

 

  • Stacked area chart: Phiên bản xếp chồng của Area chart.

 

  • Spline chart: Dữ liệu nối bằng đường cong mượt thay vì đường thẳng, giúp ước lượng giá trị bị thiếu.

 

2. Biểu diễn mối quan hệ giữa các điểm dữ liệu

 

  • Bar chart (Biểu đồ thanh): So sánh dữ liệu theo danh mục, dễ đọc.

 

  • Column chart (Biểu đồ cột): So sánh giữa các danh mục hoặc theo thời gian.

 

  • Scatter plot (Biểu đồ phân tán): Tìm mối quan hệ giữa hai biến, dễ nhận ra xu hướng hoặc tương quan.

 

  • Connected scatterplot: Kết hợp scatter plot và line chart, các điểm được nối với nhau.

 

  • Bubble chart (Biểu đồ bong bóng): Biến thể của scatter plot, thêm kích thước thứ 3 bằng độ lớn của bong bóng.

 

  • Word cloud chart: Thể hiện các từ phổ biến nhất trong văn bản dưới dạng đám mây chữ.

 

3. Biểu diễn danh mục con trong một danh mục lớn

 

  • Pie chart (Biểu đồ tròn): Hiển thị tỷ lệ phần trăm trong một tổng thể.

 

  • Donut chart: Biến thể của pie chart, có phần rỗng bên trong.

 

  • Heat map (Bản đồ nhiệt): Thể hiện hành vi người dùng qua màu sắc (nóng = nhiều, lạnh = ít).

 

  • Stacked column chart: Hiển thị dữ liệu xếp chồng theo cột, dùng để so sánh danh mục con.

 

  • Treemap chart: Biểu diễn tỷ lệ các phần trong cùng một cấp, phù hợp để so sánh nhanh.

 

4. Biểu diễn giá trị đơn lẻ

 

  • Card (Thẻ KPI): Dùng để hiển thị chỉ số quan trọng trong dashboard.

 

  • Table chart: Thể hiện dữ liệu dạng bảng, thường áp dụng cho tập dữ liệu nhỏ.

 

  • Gauge chart (Biểu đồ đo): Biểu diễn giá trị so với mục tiêu trên cung tròn, thường dùng cho KPI.

 

5. Biểu diễn phân bố dữ liệu

 

  • Histogram: Thể hiện tần suất dữ liệu theo cột.

 

  • Box plot (Biểu đồ hộp): Thể hiện min, Q1, median, Q3 và max.

 

  • Violin plot: Biểu đồ phân phối dữ liệu, so sánh theo danh mục.

 

  • Density plot: Đường cong trơn thể hiện phân bố dữ liệu, thay thế histogram.

 

6. Biểu diễn luồng dữ liệu

 

  • Sankey chart: Biểu diễn dòng chảy, độ rộng mũi tên tỷ lệ với giá trị.

 

  • Chord chart: Thể hiện mối quan hệ có trọng số giữa các nút.

 

  • Network chart: Biểu diễn các nút và liên kết, dùng cho quan hệ phức tạp.

 

 HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN