Những điểm chính
• Hiểu lợi ích của việc nâng cấp PHP để tăng tốc độ và bảo mật
• Biết cách kiểm tra phiên bản PHP hiện tại trong WordPress
• Thực hiện cập nhật PHP trên cPanel và các hosting phổ biến
• Kiểm tra website sau khi nâng cấp để đảm bảo hoạt động ổn định
• Biết cách xử lý sự cố nếu phát sinh lỗi sau cập nhật
Tại sao nên cập nhật phiên bản PHP trong WordPress?
WordPress được xây dựng bằng PHP – một ngôn ngữ lập trình mã nguồn mở. Hiện tại, WordPress yêu cầu tối thiểu PHP 7.4 và phiên bản ổn định phổ biến là 8.2. Phần lớn các nhà cung cấp hosting đã hỗ trợ từ PHP 7.4 trở lên.

Mỗi phiên bản PHP mới đều cải thiện hiệu suất xử lý và tối ưu bộ nhớ, giúp website chạy nhanh hơn và giảm tải cho máy chủ. Nhiều nhà cung cấp hosting tự động cập nhật PHP trong nền mà không ảnh hưởng đến hoạt động website.
Tuy nhiên, đôi khi một số plugin cũ có thể không tương thích với phiên bản PHP mới. Trong trường hợp đó, bạn có thể cần hạ cấp tạm thời cho đến khi plugin được cập nhật.
Cách kiểm tra phiên bản PHP trong WordPress
WordPress cho phép bạn kiểm tra phiên bản PHP trực tiếp trong trang quản trị:
• Bước 1: Đăng nhập vào Dashboard
• Bước 2: Vào Tools → Site Health
• Bước 3: Chuyển sang tab Info
• Bước 4: Mở mục Server để xem thông tin phiên bản PHP đang sử dụng
Cập nhật phiên bản PHP trong WordPress
Hầu hết các nhà cung cấp hosting đều cho phép thay đổi phiên bản PHP thông qua bảng điều khiển.
Thay đổi phiên bản PHP trên SiteGround
• Bước 1: Đăng nhập vào tài khoản SiteGround
• Bước 2: Vào mục Websites và chọn Site Tools
• Bước 3: Chọn DEVS → PHP Manager
• Bước 4: Nhấn Edit và chọn “Change PHP version manually”
• Bước 5: Chọn phiên bản PHP mong muốn và nhấn Confirm
Thay đổi phiên bản PHP trên HostGator
• Bước 1: Đăng nhập tài khoản và truy cập cPanel
• Bước 2: Tìm mục Software → MultiPHP Manager
• Bước 3: Chọn domain và phiên bản PHP
• Bước 4: Nhấn Apply để lưu thay đổi
Thay đổi phiên bản PHP trên WP Engine
WP Engine là hosting WordPress quản lý, thường tự động cập nhật PHP. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể thay đổi thủ công:
• Bước 1: Đăng nhập vào bảng điều khiển WP Engine
• Bước 2: Chọn website và nhấn vào phiên bản PHP
• Bước 3: Chọn nâng cấp hoặc hạ cấp
• Bước 4: Nhấn Change PHP Version để xác nhận
Thay đổi PHP trên các hosting khác
Phần lớn hosting sử dụng cPanel và có công cụ MultiPHP Manager. Nếu không tìm thấy tùy chọn này, bạn nên liên hệ bộ phận hỗ trợ của nhà cung cấp hosting để được thay đổi phiên bản PHP.
Những việc cần làm sau khi cập nhật PHP
Sau khi nâng cấp PHP, bạn nên:
• Truy cập website để kiểm tra giao diện và chức năng
• Đăng nhập Dashboard để kiểm tra hoạt động quản trị
• Đảm bảo WordPress đang ở phiên bản mới nhất
• Cập nhật toàn bộ plugin và theme
• Sao lưu website đầy đủ

Cách khắc phục sự cố sau khi cập nhật PHP
Việc cập nhật PHP hiếm khi làm hỏng website, nhưng có thể xảy ra lỗi do plugin hoặc theme không tương thích.
Cách xử lý:
• Tắt toàn bộ plugin
• Chuyển sang theme mặc định của WordPress
• Kiểm tra lại website

Nếu vẫn không khắc phục được, hãy liên hệ bộ phận hỗ trợ hosting. Trường hợp cần thiết, bạn có thể hạ cấp lại phiên bản PHP theo các bước đã hướng dẫn ở trên.