Những điểm chính cần nắm
Cách kiểm tra địa chỉ IP trong Linux bằng Command Line
Đối với người dùng VPS hoặc máy chủ Linux, việc kiểm tra IP là thao tác thường xuyên để cấu hình mạng hoặc thiết lập kết nối SSH. Thông qua terminal, bạn có thể nhanh chóng xác định địa chỉ IP chỉ với vài câu lệnh đơn giản.
Trước tiên, hãy mở Terminal / Command Line, sau đó thực hiện các cách sau:
Kiểm tra IP bằng lệnh hostname
Sau khi chạy lệnh, hệ thống sẽ hiển thị danh sách địa chỉ IP của máy Linux. Thông thường, IP đầu tiên trong danh sách chính là địa chỉ bạn cần sử dụng.
Kiểm tra IP bằng lệnh ip addr
Lệnh ip addr cung cấp thông tin chi tiết hơn về các card mạng:
Lệnh này sẽ quét phần cứng và hiển thị trạng thái của tất cả adapter mạng hiện có. Hãy chú ý đến các dòng có dạng:
Trong đó:
Máy có thể hiển thị nhiều adapter (Ethernet, Wi-Fi, adapter ảo), tuy nhiên thông thường chỉ một adapter đang hoạt động sẽ có địa chỉ IP hợp lệ – đó chính là IP của hệ thống.
Kiểm tra IP bằng lệnh ifconfig
Lệnh ifconfig sẽ hiển thị toàn bộ các kết nối mạng, bao gồm:
Khi xem kết quả, hãy tìm các interface có trạng thái:
UP, BROADCAST, RUNNING, MULTICAST
Tại đó, bạn sẽ thấy địa chỉ IP của máy.
Lưu ý về loopback:
Trong quá trình kiểm tra, bạn có thể thấy địa chỉ 127.0.0.1. Đây là địa chỉ loopback, dùng để máy tự giao tiếp với chính nó, không phải IP thật của hệ thống.
Cách kiểm tra địa chỉ IP trong Linux bằng giao diện GUI
Ngoài dòng lệnh, bạn cũng có thể kiểm tra địa chỉ IP thông qua giao diện đồ họa, đặc biệt phù hợp với người mới làm quen Linux.
Thực hiện theo các bước sau:
Bước 1
Mở menu Application, nhập từ khóa Settings và chọn biểu tượng Settings.

Bước 2
Chuyển sang tab Network, sau đó click vào Advanced Wired Settings (hoặc tương đương tùy distro).

Bước 3
Một cửa sổ pop-up sẽ xuất hiện, hiển thị đầy đủ thông tin kết nối mạng, bao gồm:

Cách kiểm tra địa chỉ IP Public
Để kiểm tra IP Public, bạn cần truy cập một dịch vụ bên ngoài Internet.
Kiểm tra bằng trình duyệt web
Bạn có thể truy cập một trong các website sau:
Kiểm tra IP Public bằng terminal
Nếu đang sử dụng command line, hãy dùng một trong các lệnh sau:
hoặc
Kết quả trả về chính là địa chỉ IP Public của bạn.
Địa chỉ IP Public và Private là gì?

Mỗi thiết bị trong mạng đều cần có một địa chỉ IP riêng. Nếu hai thiết bị trùng IP, hệ thống sẽ phát sinh lỗi. Các mạng hiện đại thường tự động phát hiện và xử lý tình huống này.
Thông thường, một máy tính sẽ có hai loại địa chỉ IP:
-
Private IP (IP nội bộ)
Là địa chỉ dùng trong mạng nội bộ, thường để cấu hình routing hoặc giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng mạng.
Với các mạng nhỏ, IP private thường có dạng:
192.168.x.x
Địa chỉ này thường được router cấp tự động khi thiết bị kết nối mạng.
-
Public IP (IP công cộng)
Là địa chỉ đại diện cho thiết bị hoặc website trên Internet. Khi truy cập web, router sẽ dùng IP Public để giao tiếp với ISP (Internet Service Provider), sau đó ánh xạ lưu lượng về IP Private tương ứng trong mạng nội bộ.