JPEG, PNG, WebP, AVIF – Nên dùng định dạng nào cho website?

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng so sánh các định dạng thường gặp: JPEG, PNG, WebP và AVIF. Từ khả năng nén, độ phân giải, mật độ điểm ảnh cho đến tình huống sử dụng thực tế, bạn sẽ hiểu vì sao việc chọn định dạng ảnh không hề đơn giản.

 

JPEG, PNG, WebP, AVIF

 

1. Compression Algorithms – Thuật toán nén ảnh

 

Bạn có bao giờ thắc mắc vì sao đôi lúc gửi cả chục bức ảnh vẫn “bay” rất nhanh, còn khi khác chỉ một tấm đã tải mãi không xong?


Câu trả lời nằm ở kỹ thuật nén ảnh – giúp giảm dung lượng nhưng vẫn giữ được mức chất lượng chấp nhận được.

 

Có hai cách nén phổ biến:

 

  • Lossy compression: loại bỏ bớt chi tiết ít quan trọng để giảm dung lượng. Nếu nén quá mạnh, ảnh có thể bị vỡ hạt, mất chi tiết.

 

  • Lossless compression: sau khi giải nén, ảnh trở về nguyên trạng ban đầu. Dù không giảm dung lượng nhiều bằng lossy, nhưng rất phù hợp khi bạn cần giữ chất lượng tuyệt đối, như với PNG hoặc WebP lossless.

 

 

2. Pixel Density và Resolution – Mật độ điểm ảnh & Độ phân giải

 

JPEG, PNG, WebP, AVIF

 

Hai khái niệm dễ gây nhầm lẫn nhưng lại quyết định sự sắc nét của hình ảnh:

 

  • Pixel density (PPI): số điểm ảnh trên mỗi inch màn hình. PPI càng cao, ảnh càng mịn và rõ.

 

  • Resolution: tổng số pixel theo chiều rộng × chiều cao (ví dụ: 1920×1080).

 

Ví dụ: trên màn hình Retina, ảnh độ phân giải cao sẽ cực kỳ sắc nét. Nhưng nếu ảnh quá lớn, website sẽ tải chậm; ngược lại, ảnh độ phân giải thấp thì load nhanh nhưng bị vỡ khi phóng to. Vì vậy, cần chọn độ phân giải vừa đủ để cân bằng giữa chất lượng và tốc độ.

 

3. Bit Depth – Độ sâu màu

 

JPEG, PNG, WebP, AVIF

 

Bit depth thể hiện số màu mà mỗi pixel có thể hiển thị:

 

  • 8-bit: hiển thị tối đa 256 màu. Thường dùng cho ảnh đơn giản, đồ họa web cơ bản.

 

  • 16-bit: thể hiện tới 65.536 màu, chuyển sắc mượt và chi tiết hơn, thích hợp cho chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp.

 

Tuy nhiên, bit depth cao đồng nghĩa dung lượng ảnh lớn. Khi tối ưu hình ảnh, hãy tự hỏi:

 

  • Mức độ chính xác màu sắc có thực sự cần thiết không?

 

  • Người dùng cuối có thiết bị hiển thị được hết chất lượng đó không?

 

 

4. Chroma Subsampling – Nén màu

 

JPEG, PNG, WebP, AVIF

 

Mắt người nhạy cảm với độ sáng hơn màu sắc. Chính vì thế, nhiều định dạng hình ảnh/video áp dụng chroma subsampling – giữ nguyên thông tin sáng (Y), nhưng giảm dữ liệu màu (Cb, Cr).

 

Một số tỉ lệ phổ biến:

 

  • 4:4:4: giữ nguyên cả sáng và màu, chất lượng tốt nhất, file lớn.

 

  • 4:2:2: giảm bớt dữ liệu màu, cân bằng giữa chất lượng và dung lượng, thường dùng trong quay phim.

 

  • 4:1:1: nén mạnh, dung lượng giảm nhiều, nhưng chi tiết màu kém.

 

  • 4:4:0: nén màu theo chiều dọc, giảm băng thông, phù hợp cho livestream hoặc video mạng xã hội.

 

 

5. Progressive và Baseline Loading

 

JPEG, PNG, WebP, AVIF

 

Cách ảnh hiển thị khi tải cũng ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng:

 

  • Baseline: tải từ trên xuống dưới, người dùng sẽ thấy ảnh dần dần hiện ra.

 

  • Progressive: ảnh hiện ngay ở độ phân giải thấp, rồi dần nét hơn. Cách này tạo cảm giác “nhanh” hơn dù ảnh chưa đủ chi tiết.

 

Các định dạng mới như WebP, AVIF linh hoạt hơn, có thể lựa chọn kiểu tải trong quá trình giải mã, giúp tối ưu cho nhiều tình huống.

 

 

6. So sánh các định dạng hình ảnh

 

Định dạng Compression Tính năng nổi bật Độ tương thích Khi nào dùng Hạn chế
JPEG Lossy Hỗ trợ baseline/progressive, dùng YCbCr Hầu hết browser Ảnh chụp, web cần tiết kiệm băng thông Không hỗ trợ nền trong suốt, dễ mất chi tiết khi nén mạnh
JPEG XL Lossy & Lossless Kế thừa JPEG, hỗ trợ HDR, decode nhanh Hỗ trợ ít Ảnh chất lượng cao, lưu trữ dài hạn Chưa phổ biến
PNG Lossless Hỗ trợ trong suốt (alpha), không mất dữ liệu Rộng rãi Logo, icon, ảnh cần nền trong suốt File lớn với ảnh phức tạp
WebP Lossy & Lossless Nén tốt hơn JPEG/PNG, hỗ trợ alpha & animation Phần lớn browser hiện đại Thay thế JPEG/PNG, ảnh web tối ưu dung lượng Một số công cụ chưa hỗ trợ
AVIF Lossy & Lossless Nén cực mạnh, chất lượng cao, hỗ trợ alpha Mới, hỗ trợ hạn chế Dự án cần chất lượng tối đa, tối ưu dung lượng Encode/decode chậm, browser support còn ít

 

7. Kết luận

 

Không có định dạng nào “tốt nhất” cho mọi tình huống. Mỗi loại ảnh – từ logo, banner đến ảnh sản phẩm – sẽ phù hợp với một định dạng khác nhau.

 

  • JPEG: tốt cho ảnh chụp, dung lượng nhỏ, load nhanh.

 

  • PNG: khi cần giữ chi tiết hoặc nền trong suốt.

 

  • WebP: lựa chọn cân bằng, thay thế JPEG/PNG trên web.

 

  • AVIF: tối ưu dung lượng và chất lượng, nhưng support còn hạn chế.

 

Điều quan trọng là tìm được điểm cân bằng giữa chất lượng hiển thịtốc độ tải trang.

 

 HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN